Tỷ lệ người nghỉ hưu so với người lao động đang tăng nhanh, nhưng theo một số nhà kinh tế, đây sẽ không phải là vấn đề nghiêm trọng như lo ngại.

1-18

Thay vì có từ ba đến bốn người lao động cho mỗi người nghỉ hưu, chúng ta sẽ sớm chỉ còn một người. Ảnh: Getty Images

Trong nỗ lực ngăn chặn tình trạng suy giảm dân số, Hungary hiện đang áp dụng chính sách miễn thuế thu nhập trọn đời cho những người mẹ có bốn con.

Hàn Quốc đang nỗ lực đối phó với một trong những tỷ lệ sinh thấp nhất thế giới bằng cách đưa ra các khoản “tiền thưởng sinh con”: các khoản chi trả bằng tiền mặt cho những gia đình sinh thêm con.

Ngay cả Trung Quốc – quốc gia từng dành phần lớn thế kỷ 20 để kiềm chế tỷ lệ sinh – giờ đây cũng đã chuyển sang quan điểm khuyến khích sinh đẻ. Nước này đã chấm dứt chính sách một con nổi tiếng vào năm 2015, chuyển sang giới hạn hai con và sau đó là giới hạn ba con.

Các quốc gia đang lo sợ trước điều mà họ coi là “quả bom hẹn giờ” về nhân khẩu học.

Vòng lặp giữa việc ít trẻ em được sinh ra hơn và tuổi thọ ngày càng cao đang khiến cơ cấu dân số tại nhiều nước phương Tây trở nên già hóa; điều này có thể dẫn đến những hệ quả sâu rộng đối với sự năng động của nền kinh tế, nguồn cung lao động, khả năng chi trả lương hưu và việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Tỷ lệ sinh cần đạt mức 2,1 con/phụ nữ để một dân số bản địa có thể tự duy trì và thay thế thế hệ trước.

Tỷ lệ sinh của Ireland từng ở mức cao là 4,0 con/phụ nữ trong những năm 1960 và 1970, nhưng hiện đã giảm xuống còn 1,5 con/phụ nữ; điều này đồng nghĩa với việc dân số nước này đang trên đà suy giảm nếu không có sự gia tăng dân số từ nguồn nhập cư.

Theo một kịch bản với mô hình nhập cư hợp lý, Bộ Tài chính ước tính dân số Ireland có thể tăng lên mức từ 6,77 triệu đến 7,59 triệu người vào năm 2065, tăng từ mức 5,44 triệu người vào năm 2025.

Trong một báo cáo được công bố vào năm ngoái, Bộ này dự báo rằng tỷ lệ phụ thuộc người cao tuổi – tức tỷ lệ giữa người nghỉ hưu và người lao động – sẽ tăng từ 23,1% vào năm 2022 lên 55,2% vào năm 2065.

Báo cáo nhận định: “Điều này sẽ mang lại những tác động chính sách quan trọng đối với tính bền vững của hệ thống lương hưu, gánh nặng thuế đối với người trong độ tuổi lao động, sự năng động của thị trường lao động và nhu cầu chăm sóc sức khỏe”. Thay vì có từ ba đến bốn người lao động trên mỗi người về hưu, chẳng bao lâu nữa con số này sẽ chỉ còn là một; điều này tạo ra cái mà các chuyên gia gọi là “hố đen tài chính” ngay tại trung tâm ngân sách quốc gia.

Hầu hết các quốc gia tin rằng việc gia tăng nhập cư có thể giúp giải quyết vấn đề, nhưng làn sóng nhập cư ồ ạt hiện đang gây áp lực lên cơ sở hạ tầng công cộng và gây chia rẽ chính trị.

Nhật Bản là quốc gia đang chịu áp lực nghiêm trọng nhất từ tình trạng già hóa dân số.

Cứ mỗi phút trôi qua tại Nhật Bản, có 3 người qua đời và 1,3 người được sinh ra. Điều này đồng nghĩa với việc dân số giảm 1,7 người mỗi 60 giây, giảm 2.448 người mỗi ngày và 893.520 người mỗi năm.

Số liệu thống kê cho thấy dân số Nhật Bản đã giảm 908.574 người xuống còn 120 triệu vào năm ngoái. Theo xu hướng hiện tại, con số này sẽ giảm xuống còn 87 triệu vào năm 2070 (giảm 27%).

Chính sách nhập cư hạn chế của Nhật Bản – vốn ưu tiên lao động lành nghề ngắn hạn – đã làm trầm trọng thêm vấn đề; vì vậy, hiện nay quốc gia này đang chi hàng nghìn tỷ Yên để mở rộng chế độ trợ cấp nuôi con và hỗ trợ chi phí giáo dục mầm non.

Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu quan điểm coi đây là “quả bom hẹn giờ về nhân khẩu học” lại không chính xác?

Trong một bài viết gần đây trên Substack, nhà kinh tế học Cameron Murray cho rằng nhập cư sẽ không giải quyết được vấn đề già hóa dân số.

Ông nhận định: “Người nhập cư cũng già đi với tốc độ giống như tất cả chúng ta. Hiện nay, chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng đột biến về số lượng người ở độ tuổi thường nhập cư, tạo ra một ‘khối phình’ nhân khẩu học – giống như hình ảnh con lợn nằm trong bụng con trăn – và khối này cũng sẽ già đi y hệt như thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh (baby boomers).”

Ông cho biết, sự gia tăng đáng kể về dân số trong độ tuổi 25-45 tại Úc là kết quả của làn sóng di cư trong 10-20 năm qua; đây cũng là một khối dân số sẽ già đi và bước vào tuổi nghỉ hưu giống như thế hệ baby boomers, do đó không mang lại tác động tích cực nào cho cơ cấu độ tuổi tổng thể về lâu dài.

Tuy nhiên, lập luận phản biện của Murray còn mang tính căn bản hơn. Ông khẳng định rằng thực chất không hề có cuộc khủng hoảng già hóa dân số nào đáng lo ngại cả, bởi lẽ các chuyên gia đang xem xét dựa trên những tỷ lệ không phù hợp.

Theo ông, tất cả các dự báo ảm đạm đó đều dựa vào tỷ lệ so sánh giữa nhóm người trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) và nhóm người ngoài độ tuổi lao động (từ 14 tuổi trở xuống và từ 65 tuổi trở lên).

Tuy nhiên, việc phân chia độ tuổi cứng nhắc như vậy đã che khuất những khía cạnh phức tạp và thực tế hơn.

Hầu hết thanh thiếu niên trong độ tuổi 15-19 chưa tạo ra năng suất lao động do vẫn đang đi học, trong khi số lượng người lao động thuộc nhóm từ 65 tuổi trở lên hiện đang cao hơn bao giờ hết; thậm chí, số lượng người ở nhóm này còn đông hơn cả nhóm 15-19 tuổi. Ông cho rằng nếu xét đến các tỷ lệ phụ thuộc kinh tế – tức là số lượng người thực tế đang làm việc chia cho tổng dân số – thì tình hình không hề tồi tệ như vậy.

“Không có quy định giới hạn độ tuổi lao động, vậy tại sao chúng ta không nhìn vào những người thực sự đang làm việc? Xét về mức trung bình, chưa bao giờ dân số chúng ta lại có độ tuổi cao như hiện nay. Liệu có phải ngày tận thế đã đến? Không hề.

“Già hóa dân số là một thành tựu to lớn. Chúng ta sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn, dành nhiều thời gian hơn để học tập và làm việc muộn hơn nhưng lại kéo dài thời gian làm việc hơn,” ông nói.

Ông Murray chỉ ra rằng Nhật Bản – quốc gia có số lượng người trên 65 tuổi cao gấp hai, ba, thậm chí bốn lần so với các nước khác – vẫn duy trì được tỷ lệ người lao động trên tổng dân số tương đương với các quốc gia đó.

Ông cũng lập luận rằng GDP bình quân đầu người có mối tương quan nghịch với tăng trưởng dân số; nghĩa là chỉ số này sẽ giảm khi dân số tăng lên.

Điểm mấu chốt trong lập luận của ông là tình trạng già hóa dân số – ít nhất là cho đến thời điểm hiện tại – có mối liên hệ chặt chẽ với sự thành công về mặt kinh tế trên toàn cầu.

Ông cho biết các quốc gia có dân số già hơn thường giàu có hơn, và bất kỳ tuyên bố nào cho rằng chúng ta cần “giải quyết cuộc khủng hoảng già hóa” đều cần được xem xét kỹ lưỡng, bởi vì thực tế không hề tồn tại cuộc khủng hoảng nào như vậy cả.

THIỆN HUY

Nguồn: https://www.irishtimes.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *